class period

Học thuật
Thân thiện
class period

A student raises her hand during a class period.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiết học, buổi học: Một khoảng thời gian được ấn định trong thời khóa biểu, dành riêng cho việc giảng dạy hoặc học tập một môn học cụ thể tại trường học hoặc cơ sở giáo dục. Đây đơn vị cơ bản để tổ chức lịch học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our math class period is from 8:00 to 8:45 every morning. (Tiết học toán của chúng tôi từ 8:00 đến 8:45 mỗi sáng.)
    • Each class period at the university lasts for 50 minutes. (Mỗi buổi họctrường đại học kéo dài 50 phút.)
    • The teacher covered a lot of material in today's class period. (Giáo viên đã dạy rất nhiều nội dung trong tiết học hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the class period": trong suốt tiết học.

    • Please refrain from using your phone during the class period. (Vui lòng không sử dụng điện thoại trong suốt tiết học.)
  • "to have a free class period": một tiết học trống (không lịch học).

    • I have a free class period on Wednesday afternoons. (Tôi một tiết trống vào các chiều Thứ .)
Biến thể từ gần giống
  • Period (n): tiết học (khi ngữ cảnh đã rõ ràng trong trường học).

    • What do you have first period? (Bạn học môn vào tiết đầu tiên?)
  • Lesson (n): bài học, buổi học (nhấn mạnh nội dung được dạy hơn khung thời gian cố định).

  • Session (n): buổi học, phiên học (có thể dùng cho các khóa học ngắn hạn hoặc không theo thời khóa biểu cố định hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Instructional period: tiết học, buổi giảng dạy.
  • Teaching period: tiết dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "class period")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "class period")

class period

A student raises her hand during a class period.

Noun
  1. các kỳ học hay khóa học trên lớp.

Từ đồng nghĩa